cửa bể
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi sông chảy ra biển: "cửa bể" chỉ vùng nước nơi một con sông đổ ra biển, thường có địa hình rộng, nước lợ và là cửa ngõ giao thông giữa đất liền với biển.
- Vùng cửa sông giáp biển: Từ này cũng dùng để chỉ khu vực ven biển nơi sông gặp biển, thường có hoạt động tàu thuyền, đánh bắt thủy sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tàu đánh cá ra vào cửa bể mỗi buổi sáng. (Tàu thuyền thường xuyên qua lại ở nơi sông đổ ra biển.)
- Cửa bể này rất rộng và sâu, thuận tiện cho việc neo đậu. (Vùng nước nơi sông gặp biển có diện tích lớn và độ sâu tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cửa bể cửa sông": chỉ vùng cửa sông và cửa biển, thường dùng trong văn chương hoặc địa lý.
- Vùng cửa bể cửa sông có hệ sinh thái phong phú. (Khu vực nơi sông đổ ra biển có đa dạng sinh vật.)
- "đầu cửa bể": vị trí ở ngay lối ra vào của cửa biển.
- Ngư dân thường tập trung ở đầu cửa bể để đón gió. (Người đánh cá hay tụ tập tại điểm đầu của vùng nước nơi sông gặp biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Cửa biển (danh từ): nơi sông chảy ra biển, đồng nghĩa với "cửa bể".
- Cửa biển là ranh giới giữa nước ngọt và nước mặn. (Vùng nước nơi sông gặp biển phân tách nước ngọt và nước mặn.)
- Cửa sông (danh từ): nơi sông đổ ra biển hoặc hồ lớn.
- Cửa sông Hồng là một trong những cửa bể lớn ở miền Bắc. (Điểm kết thúc của sông Hồng khi chảy ra biển.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa biển: nơi sông chảy ra biển.
- Cửa sông: nơi sông đổ ra biển hoặc hồ.
- Lạch: cửa sông nhỏ, hẹp, thường ở vùng ven biển.
Thành ngữ liên quan
- Cửa bể mênh mông: chỉ vùng cửa biển rộng lớn, thường dùng để gợi tả không gian bao la.
- Trước mắt anh là cửa bể mênh mông, nước xanh một màu. (Cảnh tượng vùng nước nơi sông gặp biển trải dài vô tận.)